ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Smoothly
In a smooth way.
顺利地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Without problems or difficulties.
顺利
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/smoothly/