Bản dịch của từ Smoothly trong tiếng Trung

Smoothly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoothly (Adverb)

smˈuðli
smˈuðli
01

In a smooth way.

顺利地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Without problems or difficulties.

顺利

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ