Bản dịch của từ Snarl trong tiếng Trung

Snarl

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snarl (Noun)

snˈɑɹl
snˈɑɹl
01

A knot or tangle.

纠结

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An act or sound of snarling.

咆哮声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Snarl (Verb)

snˈɑɹl
snˈɑɹl
01

Decorate metalwork with raised shapes by hammering the underside.

用锤子从金属底面敲打出凸起的图案。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Entangle something.

使纠缠,缠绕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Of an animal such as a dog make an aggressive growl with bared teeth.

动物发出威胁性低吼,露出牙齿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ