ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Snowboard
A board resembling a short broad ski used for sliding downhill on snow.
滑雪板
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Slide downhill on a snowboard.
在滑雪板上向下滑行。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/snowboard/