Bản dịch của từ Socially trong tiếng Trung

Socially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Socially (Adverb)

sˈoʊʃəli
sˈoʊʃəli
01

In a social manner.

以社交的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

With respect to society.

与社会有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ