ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Socially
In a social manner.
以社交的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
With respect to society.
与社会有关的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/socially/