Bản dịch của từ Solemn trong tiếng Trung

Solemn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solemn (Adjective)

sˈɑləm
sˈɑləm
01

Characterized by deep sincerity.

严肃的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Formal and dignified.

庄重的,严肃的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ