ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Solemn
Characterized by deep sincerity.
严肃的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Formal and dignified.
庄重的,严肃的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/solemn/