Bản dịch của từ Soluble trong tiếng Trung

Soluble

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soluble (Adjective)

sˈɑljəbl̩
sˈɑljəbl̩
01

Of a problem able to be solved.

可解决的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a substance able to be dissolved especially in water.

可溶的,尤其是在水中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ