ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Soluble
Of a problem able to be solved.
可解决的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Of a substance able to be dissolved especially in water.
可溶的,尤其是在水中
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/soluble/