Bản dịch của từ Somber trong tiếng Trung

Somber

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somber (Adjective)

sˈɑmbɚ
sˈɑmbəɹ
01

(American spelling) Alternative form of sombre.

阴沉的,忧郁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ