Bản dịch của từ Sonar trong tiếng Trung

Sonar

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sonar (Noun)

sˈoʊnɑɹ
sˈoʊnɑɹ
01

A system for the detection of objects under water by emitting sound pulses and detecting or measuring their return after being reflected.

声纳:通过发射声波探测水下物体的系统。

sonar tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh