Bản dịch của từ Soothing trong tiếng Trung

Soothing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soothing (Adjective)

sˈuðɪŋ
sˈuðɪŋ
01

Giving relief.

舒缓的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tending to soothe.

舒缓的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Freeing from fear or anxiety.

解除恐惧或焦虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ