ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Soothing
Freeing from fear or anxiety.
解除恐惧或焦虑
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tending to soothe.
舒缓的
Giving relief.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/soothing/