Bản dịch của từ Sort trong tiếng Trung
Sort
VerbNoun

Sort (Verb)
sˈɔːt
ˈsɔrt
01
To categorize according to a particular way or system
分类 - 根据特定的方式或系统进行归类
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sort

To categorize according to a particular way or system
分类 - 根据特定的方式或系统进行归类
Từ tiếng Trung gần nghĩa