Bản dịch của từ Sounding trong tiếng Trung

Sounding

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sounding (Adjective)

sˈaʊndɪŋ
sˈaʊndɪŋ
01

Emitting a sound.

发声的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sonorous.

响亮的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Sounding (Noun)

sˈaʊndɪŋ
sˈaʊndɪŋ
01

The action of the verb to sound.

发声的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sounding (Verb)

sˈaʊndɪŋ
sˈaʊndɪŋ
01

Present participle and gerund of sound.

发声的动作或听起来的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ