Bản dịch của từ Sounding trong tiếng Trung
Sounding
AdjectiveNounVerb

Sounding (Adjective)
sˈaʊndɪŋ
sˈaʊndɪŋ
02
Sonorous.
响亮的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sounding (Noun)
sˈaʊndɪŋ
sˈaʊndɪŋ
Sounding (Verb)
sˈaʊndɪŋ
sˈaʊndɪŋ
01
Present participle and gerund of sound.
发声的动作或听起来的方式
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
