Bản dịch của từ Southerly trong tiếng Trung

Southerly

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Southerly (Adjective)

sˈʌðɚli
sˈʌðəɹli
01

In a southward position or direction.

朝南的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Southerly (Noun)

sˈʌðɚli
sˈʌðəɹli
01

A wind blowing from the south.

来自南方的风。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ