ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Spat
Simple past and past participle of spit.
吐(过去式)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/spat/