Bản dịch của từ Specialty trong tiếng Trung

Specialty

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specialty (Noun)

spˈeiʃl̩ti
spˈɛʃl̩ti
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A particular or peculiar case.

特殊情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

That in which one specializes; a chosen expertise or talent.

专长,特长

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh