ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Springy
Springing back quickly when squeezed or stretched; elastic.
有弹性的; 快速回弹
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/springy/