Bản dịch của từ Spurn trong tiếng Trung

Spurn

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spurn (Noun)

spɚɹn
spˈɝn
01

An act of spurning.

拒绝的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spurn (Verb)

spɚɹn
spˈɝn
01

Reject with disdain or contempt.

轻蔑地拒绝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ