ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Spurning
An act of rejecting something.
拒绝
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Reject or ignore.
拒绝或忽视
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/spurning/