Bản dịch của từ Sq. trong tiếng Trung

Sq.

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sq. (Noun)

skˈi .
skˈi .
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An abbreviation for square used before a unit to indicate that an area is measured in square units

平方(square 的缩写),用于单位前表示面积

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh