ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Squarish
Approximately square.
近似方形的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Oblong.
长方形的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/squarish/