Bản dịch của từ Startling trong tiếng Trung
Startling
Verb

Startling (Verb)
stˈɑɹtliŋ
stˈɑɹtlɪŋ
01
Present participle and gerund of startle.
使人惊讶的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Startling

Present participle and gerund of startle.
使人惊讶的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa