ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stationery
Writing materials such as paper and envelopes.
文具用品,如纸和信封。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/stationery/