Bản dịch của từ Steadfastly trong tiếng Trung
Steadfastly
Adverb

Steadfastly (Adverb)
stˈɛdfæstli
stˈɛdfæstli
01
In a steadfast manner firmly with conviction.
坚定地,毫不动摇地
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Steadfastly

In a steadfast manner firmly with conviction.
坚定地,毫不动摇地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa