Bản dịch của từ Steal trong tiếng Trung

Steal

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steal (Noun)

stˈil
stˈil
01

An act of stealing something.

偷窃行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A bargain.

便宜货

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Steal (Verb)

stˈil
stˈil
01

Take another persons property without permission or legal right and without intending to return it.

未经允许占有他人财物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Move somewhere quietly or surreptitiously.

悄悄移动或潜入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ