Bản dịch của từ Stemming trong tiếng Trung

Stemming

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stemming (Noun)

stˈɛmɪŋ
stˈɛmɪŋ
01

The process of producing roots for a word.

词根的产生过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stemming (Verb)

stˈɛmɪŋ
stˈɛmɪŋ
01

Originate in or be caused by.

源于,造成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gerund or present participle: stemming.

阻止,起源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ