Bản dịch của từ Stern trong tiếng Trung

Stern

AdjectiveNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stern (Adjective)

stˈɜːn
ˈstɝn
01

Strict and serious especially in a way that shows disapproval or demands obedience

严厉的;严肃的;苛刻的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Stern (Noun Countable)

stˈɜːn
ˈstɝn
01

The back end of a ship or boat

船尾;舰尾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa