ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Straining
To make a strong or great effort.
努力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Showing signs of tension or pressure.
紧张的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/straining/