Bản dịch của từ Submissive trong tiếng Trung

Submissive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submissive (Adjective)

səbmˈɪsɪv
səbmˈɪsɪv
01

Ready to conform to the authority or will of others meekly obedient or passive.

顺从的,服从的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ