Bản dịch của từ Subtractive trong tiếng Trung

Subtractive

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtractive (Adjective)

səbtɹˈæktɪv
səbtɹˈæktɪv
01

Tending to subtract or to be diminished.

有减去或降低的倾向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Subtractive (Noun)

səbtɹˈæktɪv
səbtɹˈæktɪv
01

A method of color formation obtained by mixing and subtracting color constituents.

通过混合和去除颜色成分形成的颜色方法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ