Bản dịch của từ Suckling trong tiếng Trung

Suckling

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suckling (Noun)

sˈʌklɪŋ
sˈʌklɪŋ
01

A young mammal, especially a piglet or calf, that is still feeding on its mother's milk.

幼崽,尤其是仍在吃奶的小猪或小牛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Suckling (Verb)

sˈʌklɪŋ
sˈʌklɪŋ
01

To suck milk from a mother's breast or udder.

从母亲的乳房吸奶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To feed on or obtain nourishment from something.

吮吸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Suckling (Adjective)

sˈʌklɪŋ
sˈʌklɪŋ
01

Relating to a young animal that is still feeding on its mother's milk.

与尚在母乳喂养的小动物有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ