Bản dịch của từ Suffering trong tiếng Trung
Suffering
Noun CountableAdjective

Suffering (Noun Countable)
ˈsʌf.ər.ɪŋ
ˈsʌf.ɚ.ɪŋ
01
Suffering, suffering.
痛苦
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Suffering (Adjective)
sɛfɹɪŋ
sˈʌfɚɪŋ
01
Experiencing pain; characterized by suffering.
经历痛苦
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
