Bản dịch của từ Suffix trong tiếng Trung

Suffix

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suffix (Noun)

sˈʌfɪks
sˈʌfɪks
01

A morpheme added at the end of a word to form a derivative eg ation fy ing itis.

词缀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Suffix (Verb)

sˈʌfɪks
sˈʌfɪks
01

Append something especially as a suffix.

附加,特别是作为后缀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ