ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sulking
To be quiet and unhappy because someone has upset you.
因被冒犯而沉默和不快乐
The act of sulking.
怄气
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sulking/