ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sunk
Past participle of sink.
沉没的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dialectal) past of sink.
沉没的过去
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sunk/