Bản dịch của từ Sunlight trong tiếng Trung

Sunlight

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sunlight (Noun Uncountable)

ˈsʌn.laɪt
ˈsʌn.laɪt
01

Sunlight.

阳光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sunlight (Noun)

sˈʌnlˌɑɪt
sˈʌnlˌɑɪt
01

Light from the sun.

阳光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh