Bản dịch của từ Superior trong tiếng Trung

Superior

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superior (Adjective)

səpˈiɹiəɹ
supˈɪɹiɚ
01

Having or showing an overly high opinion of oneself conceited.

自负的;傲慢的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a letter figure or symbol written or printed above the line.

上标的,位于行上方的

Ví dụ

Superior (Noun)

səpˈiɹiəɹ
supˈɪɹiɚ
01

A superior letter figure or symbol.

上标字符

superior là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ