Bản dịch của từ Surfing trong tiếng Trung

Surfing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surfing (Noun)

sˈɝfɪŋ
sˈɝɹfɪŋ
01

The activity of browsing the Internet.

上网浏览

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The pastime or sport of riding surf on a surfboard.

冲浪是一种在海浪上滑行的运动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Surfing (Verb)

sˈɝfɪŋ
sˈɝɹfɪŋ
01

Present participle and gerund of surf.

冲浪(在海上或网上)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ