Bản dịch của từ Suspicion trong tiếng Trung
Suspicion
Noun

Suspicion (Noun)
səspˈɪʃən
səˈspɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The act of suspecting something
怀疑 - 对某事或某人产生不信任、不确定的感觉
Ví dụ
Suspicion

Từ tiếng Trung gần nghĩa
The act of suspecting something
怀疑 - 对某事或某人产生不信任、不确定的感觉