ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Swampy
Characteristic of or resembling a swamp.
沼泽的特征
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/swampy/