ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Swum
Archaic dialectal simple past of swim.
游泳的古代过去式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Past participle of swim.
游泳的过去分词
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/swum/