ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Symbolically
In a symbolic manner.
象征性地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
As symbols or a symbol.
Từ tiếng Trung trái nghĩa
By means of symbols or a symbol.
通过象征或符号的方式
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/symbolically/