Bản dịch của từ Symbolizing trong tiếng Trung

Symbolizing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Symbolizing (Verb)

sˈɪmbəlaɪzɪŋ
sˈɪmbəlaɪzɪŋ
01

Representing or identifying by a symbol or symbols.

用符号表示或代表

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Symbolizing (Noun)

sˈɪmbəlaɪzɪŋ
sˈɪmbəlaɪzɪŋ
01

The act of representing something with a symbol or symbols.

用符号表示某物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ