Bản dịch của từ Tact trong tiếng Trung
Tact
Noun

Tact (Noun)
tˈækt
tˈækt
01
Skill and sensitivity in dealing with others or with difficult issues.
处理人际关系的技巧和敏感度
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tact

Skill and sensitivity in dealing with others or with difficult issues.
处理人际关系的技巧和敏感度
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa