ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tarring
Cover or smear with tar.
用沥青覆盖或涂抹。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The action or process of covering or smearing something with tar.
用沥青覆盖或涂抹某物的过程
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/tarring/