ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tarsal
A bone of the tarsus.
跗骨
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Relating to the tarsus.
与踝骨相关的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/tarsal/