ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tasty
Very attractive or appealing.
非常吸引人或迷人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(of food) having a pleasant, distinct flavour.
美味的食物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/tasty/