Bản dịch của từ Tasty trong tiếng Trung

Tasty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tasty (Adjective)

tˈeisti
tˈeisti
01

Very attractive or appealing.

非常吸引人或迷人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of food) having a pleasant, distinct flavour.

美味的食物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ