Bản dịch của từ Tawny trong tiếng Trung
Tawny
AdjectiveNoun

Tawny (Adjective)
tˈɑni
tˈɑni
01
Of an orangebrown or yellowishbrown colour.
橙黄色或黄褐色的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tawny (Noun)
tˈɑni
tˈɑni
01
An orangebrown or yellowishbrown colour.
橙褐色或黄色褐色的颜色。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
