ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Taxable
Subject to or capable of being taxed.
应纳税的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A person or thing that is subject to taxation.
应纳税的对象
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/taxable/