Bản dịch của từ Temerity trong tiếng Trung
Temerity
Noun

Temerity (Noun)
təmˈɛɹəti
təmˈɛɹɪti
01
Excessive confidence or boldness audacity.
过度自信或大胆
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Temerity

Excessive confidence or boldness audacity.
过度自信或大胆
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa